24 tiết khí chia đường đi biểu kiến của mặt trời thành 24 chặng bằng nhau, mỗi chặng 15 độ kinh độ. Đây là phần "dương" của hệ âm dương lịch: vì neo vào mặt trời nên tiết khí rơi vào ngày dương lịch gần như cố định, chỉ xê dịch một hai ngày giữa các năm.
Hệ tiết khí hình thành ở lưu vực Hoàng Hà nên mô tả khí hậu hợp với miền Bắc Việt Nam hơn cả; miền Nam về cơ bản chỉ có mùa mưa và mùa khô.
Bảng đầy đủ 24 tiết khí
| # | Tiết khí | Ý nghĩa | Mùa | 2026 | 2027 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Phân | giữa mùa xuân, ngày và đêm dài bằng nhau | Xuân | 20/3 | 21/3 |
| 2 | Thanh Minh | trời trong, khí sáng | Xuân | 5/4 | 5/4 |
| 3 | Cốc Vũ | mưa rào cho ngũ cốc | Xuân | 20/4 | 20/4 |
| 4 | Lập Hạ | bắt đầu mùa hạ | Hạ | 5/5 | 6/5 |
| 5 | Tiểu Mãn | hạt bắt đầu chắc, chưa đầy | Hạ | 21/5 | 21/5 |
| 6 | Mang Chủng | lúa trổ râu, mùa gieo cấy gấp | Hạ | 5/6 | 6/6 |
| 7 | Hạ Chí | cực điểm của mùa hạ | Hạ | 21/6 | 21/6 |
| 8 | Tiểu Thử | nắng nóng vừa | Hạ | 7/7 | 7/7 |
| 9 | Đại Thử | nắng nóng gay gắt nhất | Hạ | 23/7 | 23/7 |
| 10 | Lập Thu | bắt đầu mùa thu | Thu | 7/8 | 8/8 |
| 11 | Xử Thử | chấm dứt nắng nóng | Thu | 23/8 | 23/8 |
| 12 | Bạch Lộ | sương trắng đọng | Thu | 7/9 | 8/9 |
| 13 | Thu Phân | giữa mùa thu, ngày đêm bằng nhau | Thu | 23/9 | 23/9 |
| 14 | Hàn Lộ | sương lạnh | Thu | 8/10 | 8/10 |
| 15 | Sương Giáng | sương muối xuống | Thu | 23/10 | 23/10 |
| 16 | Lập Đông | bắt đầu mùa đông | Đông | 7/11 | 7/11 |
| 17 | Tiểu Tuyết | tuyết nhẹ | Đông | 22/11 | 22/11 |
| 18 | Đại Tuyết | tuyết dày | Đông | 7/12 | 7/12 |
| 19 | Đông Chí | cực điểm của mùa đông | Đông | 22/12 | 22/12 |
| 20 | Tiểu Hàn | rét nhẹ | Đông | 5/1 | 5/1 |
| 21 | Đại Hàn | rét đậm nhất | Đông | 20/1 | 20/1 |
| 22 | Lập Xuân | bắt đầu mùa xuân | Xuân | 4/2 | 4/2 |
| 23 | Vũ Thủy | mưa ẩm | Xuân | 18/2 | 19/2 |
| 24 | Kinh Trập | sâu bọ thức giấc sau tiếng sấm | Xuân | 5/3 | 6/3 |
Tiết khí mùa Xuân
Xuân Phân · Thanh Minh · Cốc Vũ · Lập Xuân · Vũ Thủy · Kinh Trập
Ngày dài bằng đêm, chính giữa mùa xuân. Sấm xuân đầu tiên đánh thức côn trùng ngủ đông.
Tiết khí mùa Hạ
Lập Hạ · Tiểu Mãn · Mang Chủng · Hạ Chí · Tiểu Thử · Đại Thử
Mở đầu mùa hạ — nắng bắt đầu gay gắt. Nóng đỉnh điểm của cả năm.
Tiết khí mùa Thu
Lập Thu · Xử Thử · Bạch Lộ · Thu Phân · Hàn Lộ · Sương Giáng
Mở đầu mùa thu — nhưng nắng nóng chưa dứt ngay. Tiết cuối mùa thu — sương muối có thể xuất hiện ở vùng cao.
Tiết khí mùa Đông
Lập Đông · Tiểu Tuyết · Đại Tuyết · Đông Chí · Tiểu Hàn · Đại Hàn
Mở đầu mùa đông — vạn vật thu mình tích trữ. Tiết cuối cùng của năm tiết khí — rét sâu nhất rồi ấm dần.
Hai tiết khí quan trọng nhất
Đông Chí giữ vai trò then chốt trong lịch pháp: tháng âm chứa Đông Chí được định là tháng Mười Một, từ đó suy ra toàn bộ cách đánh số tháng và xác định tháng nhuận của năm.
Lập Xuân là mốc đổi năm can chi trong tử vi và trạch nhật — người sinh sau Tết Nguyên Đán nhưng trước Lập Xuân vẫn tính con giáp của năm cũ. Đây là điểm rất hay bị nhầm khi xem tuổi.
Xem tiết khí hôm nay trên lịch âmCâu hỏi thường gặp (FAQ)
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một vòng chuyển động biểu kiến của mặt trời thành 24 chặng bằng nhau, mỗi chặng 15 độ kinh độ, dùng để định mùa vụ nông nghiệp. Vì tính theo mặt trời nên tiết khí gắn với dương lịch khá ổn định.
Vì sao tiết khí lại thuộc dương lịch dù dùng trong âm lịch?
Âm lịch Việt Nam thực chất là âm dương lịch: tháng theo mặt trăng, năm hiệu chỉnh theo mặt trời. Tiết khí là phần "dương" của hệ lịch này — nó neo vào vị trí mặt trời, nên rơi vào ngày dương lịch gần như cố định.
Tiết khí nào quan trọng nhất trong lịch pháp?
Đông Chí. Tháng âm chứa Đông Chí được định là tháng Mười Một, từ đó suy ra cách đánh số các tháng còn lại và xác định tháng nhuận của năm. Lập Xuân cũng quan trọng vì là mốc đổi năm can chi trong tử vi và trạch nhật.