latbai.vnlatbai.vn Xem Ngày Tốt

Xem Ngày Tốt Xấu — Chọn Ngày Cưới Hỏi, Khai Trương, Động Thổ Theo Tuổi

Xem Ngày Tốt

12 Trực • Sao Hoàng Đạo • Giờ hoàng đạo • Lọc theo tuổi

Chọn loại việc và tháng cần xem — lịch sẽ chấm điểm từng ngày theo Trực, sao Hoàng đạo, ngày kỵ dân gian và tuổi của bạn.

Tháng —
Tốt Khá Bình Xấu
Hỏi Thầy Trạch Nhật AI

Ngày cụ thể ở mục "Tốt nhất tháng"; AI giải thích cách chọn ngày & xét theo tuổi.

Xem lịch âm hôm nay, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí Xem thêm kiến thức về Kinh Dịch & cổ học phương Đông

Xem ngày tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền

Người Việt xem ngày trước việc trọng đại từ hàng trăm năm nay. Một ngày được chấm điểm dựa trên nhiều lớp lịch pháp chồng lên nhau: ngày hoàng đạo / hắc đạo (sao tốt xấu chiếu theo tháng âm), trực của ngày (12 trực Kiến – Trừ – Mãn – Bình...), can chi ngày có xung khắc với việc định làm hay không, và các ngày kiêng dân gian như Tam Nương, Nguyệt Kỵ.

Công cụ của latbai.vn quy đổi dương – âm lịch chính xác, chấm điểm từng ngày theo mục đích cụ thể (cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành, ký kết...) và nếu bạn đã tạo Hồ Sơ Huyền Học, hệ thống tự trừ điểm những ngày lục xung với tuổi của bạn.

Nguyên tắc chọn ngày cơ bản

Ngày tốt theo việc & theo tháng

Công cụ liên quan

Kết quả dựa trên lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo — chuẩn bị chu đáo và cái tâm an vẫn là "ngày tốt" quan trọng nhất.

Câu hỏi thường gặp về xem ngày tốt (FAQ)

Ngày hoàng đạo là gì?

Ngày hoàng đạo là ngày có các sao tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh) chiếu theo lịch cổ truyền — thuận lợi cho việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ. Ngày hắc đạo có sao xấu chiếu nên hạn chế khởi sự.

12 Trực nghĩa là gì?

12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) là chu kỳ 12 ngày lặp theo chi ngày và tháng âm. Mỗi Trực hợp/kỵ việc khác nhau — Trực Thành, Khai rất tốt cho cưới hỏi khai trương; Trực Phá kỵ mọi việc lớn.

Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ là ngày nào?

Tam Nương: ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Nguyệt Kỵ: mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba; đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn". Nên tránh khởi sự việc lớn vào các ngày này.

Xem ngày theo tuổi hoạt động ra sao?

Công cụ tự trừ điểm những ngày có địa chi lục xung với tuổi bạn (Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi). Chỉ cần tạo Hồ Sơ Huyền Học một lần ở trang chủ.

Kết quả dựa trên lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo — quyết định cuối cùng luôn thuộc về bạn.