4
Hắc đạo
Ngày Thứ Năm 12/11/2026 dương lịch là ngày 4/10 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, ngày Canh Dần, trực Bình, sao Thiên Lao (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 12/11/2026
| Dương lịch | Thứ Năm, 12/11/2026 |
| Âm lịch | 4/10 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Canh Dần |
| Tháng (can chi) | Kỷ Hợi |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
| Trực | Bình |
| Sao | Thiên Lao — hắc đạo |
| Tiết khí | Lập Đông (từ 7/11) |
| Xung tuổi | Tuổi Thân |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Chính Đông |
2. Ngày Canh Dần — trực Bình, sao Thiên Lao
Trực Bình chủ sự bằng phẳng ổn thoả, là ngày trung hoà dễ dùng cho nhiều việc.
Sao Thiên Lao chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Canh Dần mang nạp âm Tùng Bách Mộc, hành Mộc. Ngày này xung với tuổi Thân — người tuổi Thân nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Bính Tý | Hoàng đạo |
| Sửu | 1–3h | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Mậu Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| Thân | 15–17h | Giáp Thân | Hắc đạo |
| Dậu | 17–19h | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Đinh Hợi | Hắc đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 12/11/2026, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h).
4. Tiết khí Lập Đông
Ngày 12/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu mùa đông), bắt đầu từ ngày 7/11 — tính đến hôm nay là ngày thứ 6 của tiết. Đây là tiết thứ 16 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Gió mùa đông bắc về đều đặn hơn, miền Bắc lạnh dần. Miền Nam bước vào mùa khô, trời mát và ít mưa.
Chăm sóc cây vụ đông, chống rét cho mạ và gia súc. Nhiều nơi bắt đầu làm đất cho vụ chiêm xuân.
Đọc thêm về tiết Lập Đông và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 12/11/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 12/11/2026 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày xuất hành.
6. Ngày 4/10 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 4/10 âm lịch là một ngày thường trong tháng 10, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 9/11 | Thứ Hai | 1/10 | Đinh Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
| 10/11 | Thứ Ba | 2/10 | Mậu Tý | Trừ | Hắc đạo |
| 11/11 | Thứ Tư | 3/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| 12/11 | Thứ Năm | 4/10 | Canh Dần | Bình | Hắc đạo |
| 13/11 | Thứ Sáu | 5/10 | Tân Mão | Định | Hắc đạo |
| 14/11 | Thứ Bảy | 6/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
| 15/11 | Chủ Nhật | 7/10 | Quý Tỵ | Phá | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 12/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12/11/2026 dương lịch tương ứng với ngày 4/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Năm, ngày Canh Dần, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 12/11/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 12/11/2026 có sao Thiên Lao (hắc đạo) và trực Bình, xếp loại ngày xấu. Trực Bình hợp việc cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 12/11/2026 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 12/11/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 12/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu ngày 7/11), là ngày thứ 6 của tiết. Mở đầu mùa đông — vạn vật thu mình tích trữ.