3
Hoàng đạo
Ngày Thứ Tư 11/11/2026 dương lịch là ngày 3/10 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, ngày Kỷ Sửu, trực Mãn, sao Ngọc Đường (hoàng đạo).
1. Bảng lịch ngày 11/11/2026
| Dương lịch | Thứ Tư, 11/11/2026 |
| Âm lịch | 3/10 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Kỷ Sửu |
| Tháng (can chi) | Kỷ Hợi |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) |
| Trực | Mãn |
| Sao | Ngọc Đường — hoàng đạo |
| Tiết khí | Lập Đông (từ 7/11) |
| Xung tuổi | Tuổi Mùi |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Bắc |
2. Ngày Kỷ Sửu — trực Mãn, sao Ngọc Đường
Trực Mãn chủ sự đầy đủ, hợp thu nạp tài lộc và mua sắm, nhưng không hợp cưới hỏi.
Sao Ngọc Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.
Ngày Kỷ Sửu mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Mùi — người tuổi Mùi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Ất Sửu | Hắc đạo |
| Dần | 3–5h | Bính Dần | Hoàng đạo |
| Mão | 5–7h | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Thìn | 7–9h | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Tỵ | 9–11h | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Quý Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Ất Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 11/11/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Lập Đông
Ngày 11/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu mùa đông), bắt đầu từ ngày 7/11 — tính đến hôm nay là ngày thứ 5 của tiết. Đây là tiết thứ 16 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Gió mùa đông bắc về đều đặn hơn, miền Bắc lạnh dần. Miền Nam bước vào mùa khô, trời mát và ít mưa.
Chăm sóc cây vụ đông, chống rét cho mạ và gia súc. Nhiều nơi bắt đầu làm đất cho vụ chiêm xuân.
Đọc thêm về tiết Lập Đông và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 11/11/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 11/11/2026 được xếp loại Bình thường.
Hợp việc: cầu tài lộc, mua sắm lớn, khai trương.
Kỵ việc: cưới hỏi.
Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương.
6. Ngày 3/10 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 3/10 âm lịch là một ngày thường trong tháng 10, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 8/11 | Chủ Nhật | 30/9 | Bính Tuất | Kiến | Hắc đạo |
| 9/11 | Thứ Hai | 1/10 | Đinh Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
| 10/11 | Thứ Ba | 2/10 | Mậu Tý | Trừ | Hắc đạo |
| 11/11 | Thứ Tư | 3/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| 12/11 | Thứ Năm | 4/10 | Canh Dần | Bình | Hắc đạo |
| 13/11 | Thứ Sáu | 5/10 | Tân Mão | Định | Hắc đạo |
| 14/11 | Thứ Bảy | 6/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 11/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11/11/2026 dương lịch tương ứng với ngày 3/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Tư, ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 11/11/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 11/11/2026 có sao Ngọc Đường (hoàng đạo) và trực Mãn, xếp loại bình thường. Trực Mãn hợp việc cầu tài lộc, mua sắm lớn, khai trương. Lưu ý: Tam Nương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 11/11/2026 là: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 11/11/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 11/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu ngày 7/11), là ngày thứ 5 của tiết. Mở đầu mùa đông — vạn vật thu mình tích trữ.