2

Hắc đạo

Ngày Thứ Ba 10/11/2026 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, ngày Mậu Tý, trực Trừ, sao Bạch Hổ (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 10/11/2026

Dương lịchThứ Ba, 10/11/2026
Âm lịch2/10 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Mậu Tý
Tháng (can chi)Kỷ Hợi
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyTích Lịch Hỏa (Hỏa)
TrựcTrừ
SaoBạch Hổ — hắc đạo
Tiết khíLập Đông (từ 7/11)
Xung tuổiTuổi Ngọ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc

2. Ngày Mậu Tý — trực Trừ, sao Bạch Hổ

Trực Trừ chủ việc dọn bỏ cái cũ, hợp thanh lý sửa sang hơn là khai mở việc vui.

Sao Bạch Hổ chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Mậu Tý mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Ngọ — người tuổi Ngọ nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hNhâm TýHoàng đạo
Sửu1–3hQuý SửuHoàng đạo
Dần3–5hGiáp DầnHắc đạo
Mão5–7hẤt MãoHoàng đạo
Thìn7–9hBính ThìnHắc đạo
Tỵ9–11hĐinh TỵHắc đạo
Ngọ11–13hMậu NgọHoàng đạo
Mùi13–15hKỷ MùiHắc đạo
Thân15–17hCanh ThânHoàng đạo
Dậu17–19hTân DậuHoàng đạo
Tuất19–21hNhâm TuấtHắc đạo
Hợi21–23hQuý HợiHắc đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 10/11/2026, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h).

4. Tiết khí Lập Đông

Ngày 10/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu mùa đông), bắt đầu từ ngày 7/11 — tính đến hôm nay là ngày thứ 4 của tiết. Đây là tiết thứ 16 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Gió mùa đông bắc về đều đặn hơn, miền Bắc lạnh dần. Miền Nam bước vào mùa khô, trời mát và ít mưa.

Chăm sóc cây vụ đông, chống rét cho mạ và gia súc. Nhiều nơi bắt đầu làm đất cho vụ chiêm xuân.

Đọc thêm về tiết Lập Đôngtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 10/11/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 10/11/2026 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: xuất hành.

Kỵ việc: cưới hỏi, khai trương.

Xem thêm: chọn ngày xuất hành.

6. Ngày 2/10 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 2/10 âm lịch là một ngày thường trong tháng 10, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
7/11 Thứ Bảy 29/9 Ất Dậu Bế Hoàng đạo
8/11 Chủ Nhật 30/9 Bính Tuất Kiến Hắc đạo
9/11 Thứ Hai 1/10 Đinh Hợi Kiến Hoàng đạo
10/11 Thứ Ba 2/10 Mậu Tý Trừ Hắc đạo
11/11 Thứ Tư 3/10 Kỷ Sửu Mãn Hoàng đạo
12/11 Thứ Năm 4/10 Canh Dần Bình Hắc đạo
13/11 Thứ Sáu 5/10 Tân Mão Định Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 10/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/11/2026 dương lịch tương ứng với ngày 2/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Ba, ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Hợi.

Ngày 10/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 10/11/2026 có sao Bạch Hổ (hắc đạo) và trực Trừ, xếp loại ngày xấu. Trực Trừ hợp việc xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 10/11/2026 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 10/11/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu ngày 7/11), là ngày thứ 4 của tiết. Mở đầu mùa đông — vạn vật thu mình tích trữ.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.