4
Hắc đạo
Ngày Thứ Năm 11/3/2027 dương lịch là ngày 4/2 âm lịch, năm Đinh Mùi, tháng Quý Mão, ngày Kỷ Sửu, trực Khai, sao Câu Trần (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 11/3/2027
| Dương lịch | Thứ Năm, 11/3/2027 |
| Âm lịch | 4/2 năm Đinh Mùi |
| Ngày (can chi) | Kỷ Sửu |
| Tháng (can chi) | Quý Mão |
| Năm (can chi) | Đinh Mùi |
| Nạp âm ngày | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) |
| Trực | Khai |
| Sao | Câu Trần — hắc đạo |
| Tiết khí | Kinh Trập (từ 6/3) |
| Xung tuổi | Tuổi Mùi |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Bắc |
2. Ngày Kỷ Sửu — trực Khai, sao Câu Trần
Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.
Sao Câu Trần chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Kỷ Sửu mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Mùi — người tuổi Mùi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 11/3/2027
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Ất Sửu | Hắc đạo |
| Dần | 3–5h | Bính Dần | Hoàng đạo |
| Mão | 5–7h | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Thìn | 7–9h | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Tỵ | 9–11h | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Quý Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Ất Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 11/3/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Kinh Trập
Ngày 11/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (sâu bọ thức giấc sau tiếng sấm), bắt đầu từ ngày 6/3 — tính đến hôm nay là ngày thứ 6 của tiết. Đây là tiết thứ 24 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Xuân.
Sấm xuân bắt đầu xuất hiện, trời ấm lên rõ. Mưa phùn xen dông nhẹ. Đây là tiết cuối trước Xuân Phân.
Chăm lúa mới cấy, làm cỏ, bón thúc lần đầu. Đặc biệt phải phòng sâu bệnh vì côn trùng bắt đầu hoạt động mạnh trở lại.
Đọc thêm về tiết Kinh Trập và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 11/3/2027 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 11/3/2027 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.
6. Ngày 4/2 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 4/2 âm lịch là một ngày thường trong tháng 2, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 8/3 | Thứ Hai | 1/2 | Bính Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| 9/3 | Thứ Ba | 2/2 | Đinh Hợi | Thành | Hắc đạo |
| 10/3 | Thứ Tư | 3/2 | Mậu Tý | Thu | Hoàng đạo |
| 11/3 | Thứ Năm | 4/2 | Kỷ Sửu | Khai | Hắc đạo |
| 12/3 | Thứ Sáu | 5/2 | Canh Dần | Bế | Hoàng đạo |
| 13/3 | Thứ Bảy | 6/2 | Tân Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| 14/3 | Chủ Nhật | 7/2 | Nhâm Thìn | Trừ | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 11/3/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11/3/2027 dương lịch tương ứng với ngày 4/2 âm lịch, năm Đinh Mùi. Đây là Thứ Năm, ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Mão.
Ngày 11/3/2027 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 11/3/2027 có sao Câu Trần (hắc đạo) và trực Khai, xếp loại ngày xấu. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/2027 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 11/3/2027 là: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 11/3/2027 thuộc tiết khí nào?
Ngày 11/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (bắt đầu ngày 6/3), là ngày thứ 6 của tiết. Sấm xuân đầu tiên đánh thức côn trùng ngủ đông.