7

Hắc đạo

Ngày Chủ Nhật 14/3/2027 dương lịch là ngày 7/2 âm lịch, năm Đinh Mùi, tháng Quý Mão, ngày Nhâm Thìn, trực Trừ, sao Thiên Hình (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 14/3/2027

Dương lịchChủ Nhật, 14/3/2027
Âm lịch7/2 năm Đinh Mùi
Ngày (can chi)Nhâm Thìn
Tháng (can chi)Quý Mão
Năm (can chi)Đinh Mùi
Nạp âm ngàyTrường Lưu Thủy (Thủy)
TrựcTrừ
SaoThiên Hình — hắc đạo
Tiết khíKinh Trập (từ 6/3)
Xung tuổiTuổi Tuất
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Nhâm Thìn — trực Trừ, sao Thiên Hình

Trực Trừ chủ việc dọn bỏ cái cũ, hợp thanh lý sửa sang hơn là khai mở việc vui.

Sao Thiên Hình chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Nhâm Thìn mang nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Tuất — người tuổi Tuất nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 14/3/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
Tý23–1hCanh TýHắc đạo
Sửu1–3hTân SửuHắc đạo
Dần3–5hNhâm DầnHoàng đạo
Mão5–7hQuý MãoHắc đạo
Thìn7–9hGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hBính NgọHắc đạo
Mùi13–15hĐinh MùiHắc đạo
Thân15–17hMậu ThânHoàng đạo
Dậu17–19hKỷ DậuHoàng đạo
Tuất19–21hCanh TuấtHắc đạo
Hợi21–23hTân HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 14/3/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Kinh Trập

Ngày 14/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (sâu bọ thức giấc sau tiếng sấm), bắt đầu từ ngày 6/3 — tính đến hôm nay là ngày thứ 9 của tiết. Đây là tiết thứ 24 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Xuân.

Sấm xuân bắt đầu xuất hiện, trời ấm lên rõ. Mưa phùn xen dông nhẹ. Đây là tiết cuối trước Xuân Phân.

Chăm lúa mới cấy, làm cỏ, bón thúc lần đầu. Đặc biệt phải phòng sâu bệnh vì côn trùng bắt đầu hoạt động mạnh trở lại.

Đọc thêm về tiết Kinh Trập và toàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 14/3/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 14/3/2027 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: xuất hành.

Kỵ việc: cưới hỏi, khai trương.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

Xem thêm: chọn ngày xuất hành.

6. Ngày 7/2 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 7/2 âm lịch là một ngày thường trong tháng 2, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
11/3 Thứ Năm 4/2 Kỷ Sửu Khai Hắc đạo
12/3 Thứ Sáu 5/2 Canh Dần Bế Hoàng đạo
13/3 Thứ Bảy 6/2 Tân Mão Kiến Hoàng đạo
14/3 Chủ Nhật 7/2 Nhâm Thìn Trừ Hắc đạo
15/3 Thứ Hai 8/2 Quý Tỵ Mãn Hắc đạo
16/3 Thứ Ba 9/2 Giáp Ngọ Bình Hoàng đạo
17/3 Thứ Tư 10/2 Ất Mùi Định Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 14/3/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/3/2027 dương lịch tương ứng với ngày 7/2 âm lịch, năm Đinh Mùi. Đây là Chủ Nhật, ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mão.

Ngày 14/3/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 14/3/2027 có sao Thiên Hình (hắc đạo) và trực Trừ, xếp loại ngày xấu. Trực Trừ hợp việc xuất hành. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 14/3/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 14/3/2027 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 14/3/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (bắt đầu ngày 6/3), là ngày thứ 9 của tiết. Sấm xuân đầu tiên đánh thức côn trùng ngủ đông.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.