2

Hắc đạo

Ngày Thứ Ba 9/3/2027 dương lịch là ngày 2/2 âm lịch, năm Đinh Mùi, tháng Quý Mão, ngày Đinh Hợi, trực Thành, sao Huyền Vũ (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 9/3/2027

Dương lịchThứ Ba, 9/3/2027
Âm lịch2/2 năm Đinh Mùi
Ngày (can chi)Đinh Hợi
Tháng (can chi)Quý Mão
Năm (can chi)Đinh Mùi
Nạp âm ngàyỐc Thượng Thổ (Thổ)
TrựcThành
SaoHuyền Vũ — hắc đạo
Tiết khíKinh Trập (từ 6/3)
Xung tuổiTuổi Tỵ
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnTây Nam

2. Ngày Đinh Hợi — trực Thành, sao Huyền Vũ

Trực Thành chủ sự thành tựu — một trong những trực đẹp nhất cho việc lớn.

Sao Huyền Vũ chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Đinh Hợi mang nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ. Ngày này xung với tuổi Tỵ — người tuổi Tỵ nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 9/3/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
Tý23–1hCanh TýHắc đạo
Sửu1–3hTân SửuHoàng đạo
Dần3–5hNhâm DầnHắc đạo
Mão5–7hQuý MãoHắc đạo
Thìn7–9hGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hẤt TỵHắc đạo
Ngọ11–13hBính NgọHoàng đạo
Mùi13–15hĐinh MùiHoàng đạo
Thân15–17hMậu ThânHắc đạo
Dậu17–19hKỷ DậuHắc đạo
Tuất19–21hCanh TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hTân HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 9/3/2027, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Kinh Trập

Ngày 9/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (sâu bọ thức giấc sau tiếng sấm), bắt đầu từ ngày 6/3 — tính đến hôm nay là ngày thứ 4 của tiết. Đây là tiết thứ 24 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Xuân.

Sấm xuân bắt đầu xuất hiện, trời ấm lên rõ. Mưa phùn xen dông nhẹ. Đây là tiết cuối trước Xuân Phân.

Chăm lúa mới cấy, làm cỏ, bón thúc lần đầu. Đặc biệt phải phòng sâu bệnh vì côn trùng bắt đầu hoạt động mạnh trở lại.

Đọc thêm về tiết Kinh Trập và toàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 9/3/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 9/3/2027 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: cưới hỏi, khai trương, về nhà mới, ký kết, cầu tài lộc.

Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày khai trương.

6. Ngày 2/2 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 2/2 âm lịch là một ngày thường trong tháng 2, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
6/3 Thứ Bảy 29/1 Giáp Thân Phá Hắc đạo
7/3 Chủ Nhật 30/1 Ất Dậu Nguy Hắc đạo
8/3 Thứ Hai 1/2 Bính Tuất Nguy Hắc đạo
9/3 Thứ Ba 2/2 Đinh Hợi Thành Hắc đạo
10/3 Thứ Tư 3/2 Mậu Tý Thu Hoàng đạo
11/3 Thứ Năm 4/2 Kỷ Sửu Khai Hắc đạo
12/3 Thứ Sáu 5/2 Canh Dần Bế Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 9/3/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/3/2027 dương lịch tương ứng với ngày 2/2 âm lịch, năm Đinh Mùi. Đây là Thứ Ba, ngày Đinh Hợi, tháng Quý Mão.

Ngày 9/3/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 9/3/2027 có sao Huyền Vũ (hắc đạo) và trực Thành, xếp loại ngày xấu. Trực Thành hợp việc cưới hỏi, khai trương, về nhà mới, ký kết, cầu tài lộc.

Giờ hoàng đạo ngày 9/3/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 9/3/2027 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 9/3/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/3/2027 nằm trong tiết Kinh Trập (bắt đầu ngày 6/3), là ngày thứ 4 của tiết. Sấm xuân đầu tiên đánh thức côn trùng ngủ đông.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.