2
Hắc đạo
Ngày Thứ Bảy 9/1/2027 dương lịch là ngày 2/12 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, ngày Mậu Tý, trực Bế, sao Thiên Hình (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 9/1/2027
| Dương lịch | Thứ Bảy, 9/1/2027 |
| Âm lịch | 2/12 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Mậu Tý |
| Tháng (can chi) | Tân Sửu |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) |
| Trực | Bế |
| Sao | Thiên Hình — hắc đạo |
| Tiết khí | Tiểu Hàn (từ 5/1) |
| Xung tuổi | Tuổi Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
2. Ngày Mậu Tý — trực Bế, sao Thiên Hình
Trực Bế chủ sự đóng lại, nên tránh mở hàng, dọn nhà hay khởi hành.
Sao Thiên Hình chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Mậu Tý mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Ngọ — người tuổi Ngọ nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2027
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Nhâm Tý | Hoàng đạo |
| Sửu | 1–3h | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Giáp Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Ất Mão | Hoàng đạo |
| Thìn | 7–9h | Bính Thìn | Hắc đạo |
| Tỵ | 9–11h | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| Ngọ | 11–13h | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùi | 13–15h | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Canh Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| Tuất | 19–21h | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| Hợi | 21–23h | Quý Hợi | Hắc đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 9/1/2027, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h).
4. Tiết khí Tiểu Hàn
Ngày 9/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (rét nhẹ), bắt đầu từ ngày 5/1 — tính đến hôm nay là ngày thứ 5 của tiết. Đây là tiết thứ 20 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Dù tên là "rét nhẹ", đây thường đã là một trong những quãng lạnh nhất năm ở miền Bắc, với rét đậm rét hại kéo dài.
Chống rét cho mạ và gia súc vẫn là việc chính. Chuẩn bị gieo cấy vụ chiêm xuân khi trời ấm lên.
Đọc thêm về tiết Tiểu Hàn và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 9/1/2027 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 9/1/2027 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: trực này không đặc biệt hợp việc trọng đại nào.
Kỵ việc: khai trương, xuất hành, về nhà mới.
6. Ngày 2/12 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 2/12 âm lịch là một ngày thường trong tháng 12, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 6/1 | Thứ Tư | 29/11 | Ất Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| 7/1 | Thứ Năm | 30/11 | Bính Tuất | Khai | Hắc đạo |
| 8/1 | Thứ Sáu | 1/12 | Đinh Hợi | Khai | Hoàng đạo |
| 9/1 | Thứ Bảy | 2/12 | Mậu Tý | Bế | Hắc đạo |
| 10/1 | Chủ Nhật | 3/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Hắc đạo |
| 11/1 | Thứ Hai | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Hoàng đạo |
| 12/1 | Thứ Ba | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 9/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 2/12 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Bảy, ngày Mậu Tý, tháng Tân Sửu.
Ngày 9/1/2027 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 9/1/2027 có sao Thiên Hình (hắc đạo) và trực Bế, xếp loại ngày xấu.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2027 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 9/1/2027 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 9/1/2027 thuộc tiết khí nào?
Ngày 9/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (bắt đầu ngày 5/1), là ngày thứ 5 của tiết. Rét bắt đầu vào giai đoạn khắc nghiệt nhất.