30

Hắc đạo

Ngày Thứ Năm 7/1/2027 dương lịch là ngày 30/11 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Canh Tý, ngày Bính Tuất, trực Khai, sao Thiên Hình (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 7/1/2027

Dương lịchThứ Năm, 7/1/2027
Âm lịch30/11 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Bính Tuất
Tháng (can chi)Canh Tý
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyỐc Thượng Thổ (Thổ)
TrựcKhai
SaoThiên Hình — hắc đạo
Tiết khíTiểu Hàn (từ 5/1)
Xung tuổiTuổi Thìn
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam

2. Ngày Bính Tuất — trực Khai, sao Thiên Hình

Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.

Sao Thiên Hình chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Bính Tuất mang nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ. Ngày này xung với tuổi Thìn — người tuổi Thìn nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hMậu TýHắc đạo
Sửu1–3hKỷ SửuHắc đạo
Dần3–5hCanh DầnHoàng đạo
Mão5–7hTân MãoHắc đạo
Thìn7–9hNhâm ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hQuý TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hGiáp NgọHắc đạo
Mùi13–15hẤt MùiHắc đạo
Thân15–17hBính ThânHoàng đạo
Dậu17–19hĐinh DậuHoàng đạo
Tuất19–21hMậu TuấtHắc đạo
Hợi21–23hKỷ HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 7/1/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Tiểu Hàn

Ngày 7/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (rét nhẹ), bắt đầu từ ngày 5/1 — tính đến hôm nay là ngày thứ 3 của tiết. Đây là tiết thứ 20 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Dù tên là "rét nhẹ", đây thường đã là một trong những quãng lạnh nhất năm ở miền Bắc, với rét đậm rét hại kéo dài.

Chống rét cho mạ và gia súc vẫn là việc chính. Chuẩn bị gieo cấy vụ chiêm xuân khi trời ấm lên.

Đọc thêm về tiết Tiểu Hàntoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 7/1/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 7/1/2027 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.

Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.

6. Ngày 30/11 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 30/11 âm lịch là một ngày thường trong tháng 11, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
4/1 Thứ Hai 27/11 Quý Mùi Nguy Hắc đạo
5/1 Thứ Ba 28/11 Giáp Thân Thành Hoàng đạo
6/1 Thứ Tư 29/11 Ất Dậu Thu Hoàng đạo
7/1 Thứ Năm 30/11 Bính Tuất Khai Hắc đạo
8/1 Thứ Sáu 1/12 Đinh Hợi Khai Hoàng đạo
9/1 Thứ Bảy 2/12 Mậu Tý Bế Hắc đạo
10/1 Chủ Nhật 3/12 Kỷ Sửu Kiến Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 7/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 30/11 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Năm, ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.

Ngày 7/1/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 7/1/2027 có sao Thiên Hình (hắc đạo) và trực Khai, xếp loại ngày xấu. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 7/1/2027 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 7/1/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (bắt đầu ngày 5/1), là ngày thứ 3 của tiết. Rét bắt đầu vào giai đoạn khắc nghiệt nhất.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.