21
Hắc đạo
Ngày Chủ Nhật 5/7/2026 dương lịch là ngày 21/5 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Giáp Ngọ, ngày Canh Thìn, trực Khai, sao Thiên Lao (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 5/7/2026
| Dương lịch | Chủ Nhật, 5/7/2026 |
| Âm lịch | 21/5 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Canh Thìn |
| Tháng (can chi) | Giáp Ngọ |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Bạch Lạp Kim (Kim) |
| Trực | Khai |
| Sao | Thiên Lao — hắc đạo |
| Tiết khí | Hạ Chí (từ 21/6) |
| Xung tuổi | Tuổi Tuất |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Chính Đông |
2. Ngày Canh Thìn — trực Khai, sao Thiên Lao
Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.
Sao Thiên Lao chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Canh Thìn mang nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Tuất — người tuổi Tuất nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Bính Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| Dần | 3–5h | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| Mão | 5–7h | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Quý Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| Tuất | 19–21h | Bính Tuất | Hắc đạo |
| Hợi | 21–23h | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 5/7/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Hạ Chí
Ngày 5/7/2026 nằm trong tiết Hạ Chí (cực điểm của mùa hạ), bắt đầu từ ngày 21/6 — tính đến hôm nay là ngày thứ 15 của tiết. Đây là tiết thứ 7 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Hạ.
Mặt trời chiếu thẳng chí tuyến Bắc, ngày dài nhất và đêm ngắn nhất trong năm. Nắng gắt, nền nhiệt cao, nhưng chưa phải lúc nóng nhất — nóng đỉnh sẽ đến sau vài tuần khi mặt đất tích đủ nhiệt.
Chăm sóc lúa hè thu, tưới tiêu là việc chính. Cây trồng cần che chắn, giữ ẩm gốc.
Đọc thêm về tiết Hạ Chí và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 5/7/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 5/7/2026 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.
6. Ngày 21/5 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 21/5 âm lịch là một ngày thường trong tháng 5, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 2/7 | Thứ Năm | 18/5 | Đinh Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| 3/7 | Thứ Sáu | 19/5 | Mậu Dần | Thành | Hắc đạo |
| 4/7 | Thứ Bảy | 20/5 | Kỷ Mão | Thu | Hoàng đạo |
| 5/7 | Chủ Nhật | 21/5 | Canh Thìn | Khai | Hắc đạo |
| 6/7 | Thứ Hai | 22/5 | Tân Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| 7/7 | Thứ Ba | 23/5 | Nhâm Ngọ | Kiến | Hoàng đạo |
| 8/7 | Thứ Tư | 24/5 | Quý Mùi | Trừ | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 5/7/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5/7/2026 dương lịch tương ứng với ngày 21/5 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Chủ Nhật, ngày Canh Thìn, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 5/7/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 5/7/2026 có sao Thiên Lao (hắc đạo) và trực Khai, xếp loại ngày xấu. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 5/7/2026 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 5/7/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 5/7/2026 nằm trong tiết Hạ Chí (bắt đầu ngày 21/6), là ngày thứ 15 của tiết. Ngày dài nhất năm — mặt trời lên cao nhất ở Bắc bán cầu.