22

Hoàng đạo

Ngày Thứ Bảy 31/10/2026 dương lịch là ngày 22/9 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Mậu Tuất, ngày Mậu Dần, trực Định, sao Tư Mệnh (hoàng đạo).

1. Bảng lịch ngày 31/10/2026

Dương lịchThứ Bảy, 31/10/2026
Âm lịch22/9 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Mậu Dần
Tháng (can chi)Mậu Tuất
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyThành Đầu Thổ (Thổ)
TrựcĐịnh
SaoTư Mệnh — hoàng đạo
Tiết khíSương Giáng (từ 23/10)
Xung tuổiTuổi Thân
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc

2. Ngày Mậu Dần — trực Định, sao Tư Mệnh

Trực Định chủ sự yên định, rất hợp cưới hỏi và ký kết, nhưng kiêng đi xa.

Sao Tư Mệnh chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.

Ngày Mậu Dần mang nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ. Ngày này xung với tuổi Thân — người tuổi Thân nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hNhâm TýHoàng đạo
Sửu1–3hQuý SửuHoàng đạo
Dần3–5hGiáp DầnHắc đạo
Mão5–7hẤt MãoHắc đạo
Thìn7–9hBính ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hĐinh TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hMậu NgọHắc đạo
Mùi13–15hKỷ MùiHoàng đạo
Thân15–17hCanh ThânHắc đạo
Dậu17–19hTân DậuHắc đạo
Tuất19–21hNhâm TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hQuý HợiHắc đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 31/10/2026, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h).

4. Tiết khí Sương Giáng

Ngày 31/10/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (sương muối xuống), bắt đầu từ ngày 23/10 — tính đến hôm nay là ngày thứ 9 của tiết. Đây là tiết thứ 15 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Thu.

Rét đậm đầu tiên có thể xuất hiện ở vùng núi phía Bắc, kèm sương muối gây hại cây trồng. Đồng bằng se lạnh, hanh khô.

Thu hoạch nốt lúa mùa, chăm rau vụ đông. Vùng cao cần che chắn mạ và gia súc chống sương muối, rét hại.

Đọc thêm về tiết Sương Giángtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 31/10/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 31/10/2026 được xếp loại Bình thường.

Hợp việc: cưới hỏi, ký kết, về nhà mới, mua sắm lớn.

Kỵ việc: xuất hành.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi.

6. Ngày 22/9 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 22/9 âm lịch là một ngày thường trong tháng 9, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
28/10 Thứ Tư 19/9 Ất Hợi Trừ Hoàng đạo
29/10 Thứ Năm 20/9 Bính Tý Mãn Hắc đạo
30/10 Thứ Sáu 21/9 Đinh Sửu Bình Hắc đạo
31/10 Thứ Bảy 22/9 Mậu Dần Định Hoàng đạo
1/11 Chủ Nhật 23/9 Kỷ Mão Chấp Hắc đạo
2/11 Thứ Hai 24/9 Canh Thìn Phá Hoàng đạo
3/11 Thứ Ba 25/9 Tân Tỵ Nguy Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 31/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 31/10/2026 dương lịch tương ứng với ngày 22/9 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Bảy, ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất.

Ngày 31/10/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 31/10/2026 có sao Tư Mệnh (hoàng đạo) và trực Định, xếp loại bình thường. Trực Định hợp việc cưới hỏi, ký kết, về nhà mới, mua sắm lớn. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 31/10/2026 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 31/10/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 31/10/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (bắt đầu ngày 23/10), là ngày thứ 9 của tiết. Tiết cuối mùa thu — sương muối có thể xuất hiện ở vùng cao.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.