19
Hoàng đạo
Ngày Thứ Tư 28/10/2026 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Mậu Tuất, ngày Ất Hợi, trực Trừ, sao Ngọc Đường (hoàng đạo).
1. Bảng lịch ngày 28/10/2026
| Dương lịch | Thứ Tư, 28/10/2026 |
| Âm lịch | 19/9 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Ất Hợi |
| Tháng (can chi) | Mậu Tuất |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
| Trực | Trừ |
| Sao | Ngọc Đường — hoàng đạo |
| Tiết khí | Sương Giáng (từ 23/10) |
| Xung tuổi | Tuổi Tỵ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Bắc |
2. Ngày Ất Hợi — trực Trừ, sao Ngọc Đường
Trực Trừ chủ việc dọn bỏ cái cũ, hợp thanh lý sửa sang hơn là khai mở việc vui.
Sao Ngọc Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.
Ngày Ất Hợi mang nạp âm Sơn Đầu Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Tỵ — người tuổi Tỵ nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 28/10/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Bính Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Mậu Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| Ngọ | 11–13h | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùi | 13–15h | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| Thân | 15–17h | Giáp Thân | Hắc đạo |
| Dậu | 17–19h | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 28/10/2026, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Sương Giáng
Ngày 28/10/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (sương muối xuống), bắt đầu từ ngày 23/10 — tính đến hôm nay là ngày thứ 6 của tiết. Đây là tiết thứ 15 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Thu.
Rét đậm đầu tiên có thể xuất hiện ở vùng núi phía Bắc, kèm sương muối gây hại cây trồng. Đồng bằng se lạnh, hanh khô.
Thu hoạch nốt lúa mùa, chăm rau vụ đông. Vùng cao cần che chắn mạ và gia súc chống sương muối, rét hại.
Đọc thêm về tiết Sương Giáng và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 28/10/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 28/10/2026 được xếp loại Khá tốt.
Hợp việc: xuất hành.
Kỵ việc: cưới hỏi, khai trương.
Xem thêm: chọn ngày xuất hành.
6. Ngày 19/9 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 19/9 âm lịch là một ngày thường trong tháng 9, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/10 | Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | Khai | Hoàng đạo |
| 26/10 | Thứ Hai | 17/9 | Quý Dậu | Bế | Hoàng đạo |
| 27/10 | Thứ Ba | 18/9 | Giáp Tuất | Kiến | Hắc đạo |
| 28/10 | Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | Trừ | Hoàng đạo |
| 29/10 | Thứ Năm | 20/9 | Bính Tý | Mãn | Hắc đạo |
| 30/10 | Thứ Sáu | 21/9 | Đinh Sửu | Bình | Hắc đạo |
| 31/10 | Thứ Bảy | 22/9 | Mậu Dần | Định | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 28/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28/10/2026 dương lịch tương ứng với ngày 19/9 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Tư, ngày Ất Hợi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 28/10/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 28/10/2026 có sao Ngọc Đường (hoàng đạo) và trực Trừ, xếp loại khá tốt. Trực Trừ hợp việc xuất hành.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 28/10/2026 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 28/10/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 28/10/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (bắt đầu ngày 23/10), là ngày thứ 6 của tiết. Tiết cuối mùa thu — sương muối có thể xuất hiện ở vùng cao.