25

Hắc đạo

Ngày Thứ Bảy 2/1/2027 dương lịch là ngày 25/11 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Canh Tý, ngày Tân Tỵ, trực Chấp, sao Huyền Vũ (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 2/1/2027

Dương lịchThứ Bảy, 2/1/2027
Âm lịch25/11 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Tân Tỵ
Tháng (can chi)Canh Tý
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyBạch Lạp Kim (Kim)
TrựcChấp
SaoHuyền Vũ — hắc đạo
Tiết khíĐông Chí (từ 22/12)
Xung tuổiTuổi Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông

2. Ngày Tân Tỵ — trực Chấp, sao Huyền Vũ

Trực Chấp chủ sự nắm giữ, hợp khởi công xây dựng hơn là mở mang giao thương.

Sao Huyền Vũ chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Tân Tỵ mang nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Hợi — người tuổi Hợi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 2/1/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hMậu TýHắc đạo
Sửu1–3hKỷ SửuHoàng đạo
Dần3–5hCanh DầnHắc đạo
Mão5–7hTân MãoHắc đạo
Thìn7–9hNhâm ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hQuý TỵHắc đạo
Ngọ11–13hGiáp NgọHoàng đạo
Mùi13–15hẤt MùiHoàng đạo
Thân15–17hBính ThânHắc đạo
Dậu17–19hĐinh DậuHắc đạo
Tuất19–21hMậu TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hKỷ HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 2/1/2027, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Đông Chí

Ngày 2/1/2027 nằm trong tiết Đông Chí (cực điểm của mùa đông), bắt đầu từ ngày 22/12 — tính đến hôm nay là ngày thứ 12 của tiết. Đây là tiết thứ 19 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Mặt trời xuống thấp nhất, ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm. Rét đậm, nhưng như Hạ Chí, cái rét sâu nhất sẽ đến sau đó vài tuần.

Tiếp tục chống rét, chuẩn bị giống và đất cho vụ chiêm xuân.

Đọc thêm về tiết Đông Chítoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 2/1/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 2/1/2027 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: động thổ.

Kỵ việc: xuất hành, khai trương, cầu tài lộc.

Xem thêm: chọn ngày động thổ.

6. Ngày 25/11 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 25/11 âm lịch là một ngày thường trong tháng 11, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
30/12 Thứ Tư 22/11 Mậu Dần Mãn Hắc đạo
31/12 Thứ Năm 23/11 Kỷ Mão Bình Hoàng đạo
1/1 Thứ Sáu 24/11 Canh Thìn Định Hắc đạo
2/1 Thứ Bảy 25/11 Tân Tỵ Chấp Hắc đạo
3/1 Chủ Nhật 26/11 Nhâm Ngọ Phá Hoàng đạo
4/1 Thứ Hai 27/11 Quý Mùi Nguy Hắc đạo
5/1 Thứ Ba 28/11 Giáp Thân Thành Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 2/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 25/11 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Bảy, ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tý.

Ngày 2/1/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 2/1/2027 có sao Huyền Vũ (hắc đạo) và trực Chấp, xếp loại ngày xấu. Trực Chấp hợp việc động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 2/1/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 2/1/2027 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 2/1/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/1/2027 nằm trong tiết Đông Chí (bắt đầu ngày 22/12), là ngày thứ 12 của tiết. Đêm dài nhất năm — và cũng là mốc dương khí bắt đầu sinh trở lại.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.