5
Hoàng đạo
Ngày Thứ Bảy 18/7/2026 dương lịch là ngày 5/6 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, ngày Quý Tỵ, trực Khai, sao Ngọc Đường (hoàng đạo).
1. Bảng lịch ngày 18/7/2026
| Dương lịch | Thứ Bảy, 18/7/2026 |
| Âm lịch | 5/6 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Quý Tỵ |
| Tháng (can chi) | Ất Mùi |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
| Trực | Khai |
| Sao | Ngọc Đường — hoàng đạo |
| Tiết khí | Tiểu Thử (từ 7/7) |
| Xung tuổi | Tuổi Hợi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Nam |
2. Ngày Quý Tỵ — trực Khai, sao Ngọc Đường
Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.
Sao Ngọc Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.
Ngày Quý Tỵ mang nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Hợi — người tuổi Hợi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Giáp Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Ất Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| Ngọ | 11–13h | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùi | 13–15h | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| Thân | 15–17h | Canh Thân | Hắc đạo |
| Dậu | 17–19h | Tân Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Quý Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 18/7/2026, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Tiểu Thử
Ngày 18/7/2026 nằm trong tiết Tiểu Thử (nắng nóng vừa), bắt đầu từ ngày 7/7 — tính đến hôm nay là ngày thứ 12 của tiết. Đây là tiết thứ 8 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Hạ.
Nóng rõ rệt, miền Bắc bước vào cao điểm nắng nóng kèm ẩm. Mùa mưa bão bắt đầu manh nha ở Biển Đông.
Chăm bón lúa hè thu, phòng sâu bệnh phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm. Chuẩn bị phương án tiêu úng khi mưa bão.
Đọc thêm về tiết Tiểu Thử và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 18/7/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 18/7/2026 được xếp loại Bình thường.
Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Ngày kiêng dân gian: Nguyệt Kỵ. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.
6. Ngày 5/6 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 5/6 âm lịch là một ngày thường trong tháng 6, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/7 | Thứ Tư | 2/6 | Canh Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| 16/7 | Thứ Năm | 3/6 | Tân Mão | Thành | Hoàng đạo |
| 17/7 | Thứ Sáu | 4/6 | Nhâm Thìn | Thu | Hắc đạo |
| 18/7 | Thứ Bảy | 5/6 | Quý Tỵ | Khai | Hoàng đạo |
| 19/7 | Chủ Nhật | 6/6 | Giáp Ngọ | Bế | Hắc đạo |
| 20/7 | Thứ Hai | 7/6 | Ất Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| 21/7 | Thứ Ba | 8/6 | Bính Thân | Trừ | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 18/7/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18/7/2026 dương lịch tương ứng với ngày 5/6 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Bảy, ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi.
Ngày 18/7/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 18/7/2026 có sao Ngọc Đường (hoàng đạo) và trực Khai, xếp loại bình thường. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ. Lưu ý: Nguyệt Kỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 18/7/2026 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 18/7/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 18/7/2026 nằm trong tiết Tiểu Thử (bắt đầu ngày 7/7), là ngày thứ 12 của tiết. Bắt đầu chuỗi ngày nóng nhất năm.