4

Hắc đạo

Ngày Thứ Sáu 17/7/2026 dương lịch là ngày 4/6 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, ngày Nhâm Thìn, trực Thu, sao Bạch Hổ (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 17/7/2026

Dương lịchThứ Sáu, 17/7/2026
Âm lịch4/6 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Nhâm Thìn
Tháng (can chi)Ất Mùi
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyTrường Lưu Thủy (Thủy)
TrựcThu
SaoBạch Hổ — hắc đạo
Tiết khíTiểu Thử (từ 7/7)
Xung tuổiTuổi Tuất
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Nhâm Thìn — trực Thu, sao Bạch Hổ

Trực Thu chủ sự thu vén, hợp thu tiền thu hàng, không hợp khởi hành.

Sao Bạch Hổ chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Nhâm Thìn mang nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Tuất — người tuổi Tuất nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 17/7/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hCanh TýHắc đạo
Sửu1–3hTân SửuHắc đạo
Dần3–5hNhâm DầnHoàng đạo
Mão5–7hQuý MãoHắc đạo
Thìn7–9hGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hBính NgọHắc đạo
Mùi13–15hĐinh MùiHắc đạo
Thân15–17hMậu ThânHoàng đạo
Dậu17–19hKỷ DậuHoàng đạo
Tuất19–21hCanh TuấtHắc đạo
Hợi21–23hTân HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 17/7/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Tiểu Thử

Ngày 17/7/2026 nằm trong tiết Tiểu Thử (nắng nóng vừa), bắt đầu từ ngày 7/7 — tính đến hôm nay là ngày thứ 11 của tiết. Đây là tiết thứ 8 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Hạ.

Nóng rõ rệt, miền Bắc bước vào cao điểm nắng nóng kèm ẩm. Mùa mưa bão bắt đầu manh nha ở Biển Đông.

Chăm bón lúa hè thu, phòng sâu bệnh phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm. Chuẩn bị phương án tiêu úng khi mưa bão.

Đọc thêm về tiết Tiểu Thửtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 17/7/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 17/7/2026 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: cầu tài lộc, mua sắm lớn.

Kỵ việc: xuất hành.

6. Ngày 4/6 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 4/6 âm lịch là một ngày thường trong tháng 6, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
14/7 Thứ Ba 1/6 Kỷ Sửu Phá Hắc đạo
15/7 Thứ Tư 2/6 Canh Dần Nguy Hoàng đạo
16/7 Thứ Năm 3/6 Tân Mão Thành Hoàng đạo
17/7 Thứ Sáu 4/6 Nhâm Thìn Thu Hắc đạo
18/7 Thứ Bảy 5/6 Quý Tỵ Khai Hoàng đạo
19/7 Chủ Nhật 6/6 Giáp Ngọ Bế Hắc đạo
20/7 Thứ Hai 7/6 Ất Mùi Kiến Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 17/7/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 17/7/2026 dương lịch tương ứng với ngày 4/6 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Sáu, ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi.

Ngày 17/7/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 17/7/2026 có sao Bạch Hổ (hắc đạo) và trực Thu, xếp loại ngày xấu. Trực Thu hợp việc cầu tài lộc, mua sắm lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 17/7/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 17/7/2026 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 17/7/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 17/7/2026 nằm trong tiết Tiểu Thử (bắt đầu ngày 7/7), là ngày thứ 11 của tiết. Bắt đầu chuỗi ngày nóng nhất năm.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.