9
Hoàng đạo
Ngày Chủ Nhật 14/2/2027 dương lịch là ngày 9/1 âm lịch, năm Đinh Mùi, tháng Nhâm Dần, ngày Giáp Tý, trực Khai, sao Thanh Long (hoàng đạo).
1. Bảng lịch ngày 14/2/2027
| Dương lịch | Chủ Nhật, 14/2/2027 |
| Âm lịch | 9/1 năm Đinh Mùi |
| Ngày (can chi) | Giáp Tý |
| Tháng (can chi) | Nhâm Dần |
| Năm (can chi) | Đinh Mùi |
| Nạp âm ngày | Hải Trung Kim (Kim) |
| Trực | Khai |
| Sao | Thanh Long — hoàng đạo |
| Tiết khí | Lập Xuân (từ 4/2) |
| Xung tuổi | Tuổi Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Bắc |
2. Ngày Giáp Tý — trực Khai, sao Thanh Long
Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.
Sao Thanh Long chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.
Ngày Giáp Tý mang nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Ngọ — người tuổi Ngọ nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 14/2/2027
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Giáp Tý | Hoàng đạo |
| Sửu | 1–3h | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Bính Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Thìn | 7–9h | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Tỵ | 9–11h | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| Ngọ | 11–13h | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùi | 13–15h | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| Tuất | 19–21h | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| Hợi | 21–23h | Ất Hợi | Hắc đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 14/2/2027, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h).
4. Tiết khí Lập Xuân
Ngày 14/2/2027 nằm trong tiết Lập Xuân (bắt đầu mùa xuân), bắt đầu từ ngày 4/2 — tính đến hôm nay là ngày thứ 11 của tiết. Đây là tiết thứ 22 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Xuân.
Trời ấm dần, mưa phùn xuất hiện. Rét vẫn còn nhưng đã có nắng xuân xen kẽ. Cây cối bắt đầu nảy lộc.
Vào vụ cấy chiêm xuân — vụ lúa lớn nhất năm ở miền Bắc. Trồng cây đầu xuân, chăm vườn sau Tết.
Đọc thêm về tiết Lập Xuân và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 14/2/2027 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 14/2/2027 được xếp loại Khá tốt.
Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.
6. Ngày 9/1 âm lịch có gì đặc biệt?
Lễ Tình Nhân. Valentine — ngày của các cặp đôi.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/2 | Thứ Năm | 6/1 | Tân Dậu | Nguy | Hắc đạo |
| 12/2 | Thứ Sáu | 7/1 | Nhâm Tuất | Thành | Hoàng đạo |
| 13/2 | Thứ Bảy | 8/1 | Quý Hợi | Thu | Hắc đạo |
| 14/2 | Chủ Nhật | 9/1 | Giáp Tý | Khai | Hoàng đạo |
| 15/2 | Thứ Hai | 10/1 | Ất Sửu | Bế | Hoàng đạo |
| 16/2 | Thứ Ba | 11/1 | Bính Dần | Kiến | Hắc đạo |
| 17/2 | Thứ Tư | 12/1 | Đinh Mão | Trừ | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 14/2/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14/2/2027 dương lịch tương ứng với ngày 9/1 âm lịch, năm Đinh Mùi. Đây là Chủ Nhật, ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Dần.
Ngày 14/2/2027 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 14/2/2027 có sao Thanh Long (hoàng đạo) và trực Khai, xếp loại khá tốt. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/2027 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 14/2/2027 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Mão (5–7h), Ngọ (11–13h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 14/2/2027 thuộc tiết khí nào?
Ngày 14/2/2027 nằm trong tiết Lập Xuân (bắt đầu ngày 4/2), là ngày thứ 11 của tiết. Khởi đầu một vòng tiết khí mới — mốc sang năm can chi.