7

Hoàng đạo

Ngày Thứ Sáu 12/2/2027 dương lịch là ngày 7/1 âm lịch, năm Đinh Mùi, tháng Nhâm Dần, ngày Nhâm Tuất, trực Thành, sao Tư Mệnh (hoàng đạo).

1. Bảng lịch ngày 12/2/2027

Dương lịchThứ Sáu, 12/2/2027
Âm lịch7/1 năm Đinh Mùi
Ngày (can chi)Nhâm Tuất
Tháng (can chi)Nhâm Dần
Năm (can chi)Đinh Mùi
Nạp âm ngàyĐại Hải Thủy (Thủy)
TrựcThành
SaoTư Mệnh — hoàng đạo
Tiết khíLập Xuân (từ 4/2)
Xung tuổiTuổi Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Nhâm Tuất — trực Thành, sao Tư Mệnh

Trực Thành chủ sự thành tựu — một trong những trực đẹp nhất cho việc lớn.

Sao Tư Mệnh chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.

Ngày Nhâm Tuất mang nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Thìn — người tuổi Thìn nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 12/2/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
Tý23–1hCanh TýHắc đạo
Sửu1–3hTân SửuHắc đạo
Dần3–5hNhâm DầnHoàng đạo
Mão5–7hQuý MãoHắc đạo
Thìn7–9hGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hBính NgọHắc đạo
Mùi13–15hĐinh MùiHắc đạo
Thân15–17hMậu ThânHoàng đạo
Dậu17–19hKỷ DậuHoàng đạo
Tuất19–21hCanh TuấtHắc đạo
Hợi21–23hTân HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 12/2/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Lập Xuân

Ngày 12/2/2027 nằm trong tiết Lập Xuân (bắt đầu mùa xuân), bắt đầu từ ngày 4/2 — tính đến hôm nay là ngày thứ 9 của tiết. Đây là tiết thứ 22 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Xuân.

Trời ấm dần, mưa phùn xuất hiện. Rét vẫn còn nhưng đã có nắng xuân xen kẽ. Cây cối bắt đầu nảy lộc.

Vào vụ cấy chiêm xuân — vụ lúa lớn nhất năm ở miền Bắc. Trồng cây đầu xuân, chăm vườn sau Tết.

Đọc thêm về tiết Lập Xuân và toàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 12/2/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 12/2/2027 được xếp loại Bình thường.

Hợp việc: cưới hỏi, khai trương, về nhà mới, ký kết, cầu tài lộc.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày khai trương.

6. Ngày 7/1 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 7/1 âm lịch là một ngày thường trong tháng 1, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
9/2 Thứ Ba 4/1 Kỷ Mùi Chấp Hoàng đạo
10/2 Thứ Tư 5/1 Canh Thân Phá Hắc đạo
11/2 Thứ Năm 6/1 Tân Dậu Nguy Hắc đạo
12/2 Thứ Sáu 7/1 Nhâm Tuất Thành Hoàng đạo
13/2 Thứ Bảy 8/1 Quý Hợi Thu Hắc đạo
14/2 Chủ Nhật 9/1 Giáp Tý Khai Hoàng đạo
15/2 Thứ Hai 10/1 Ất Sửu Bế Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 12/2/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/2/2027 dương lịch tương ứng với ngày 7/1 âm lịch, năm Đinh Mùi. Đây là Thứ Sáu, ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Dần.

Ngày 12/2/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 12/2/2027 có sao Tư Mệnh (hoàng đạo) và trực Thành, xếp loại bình thường. Trực Thành hợp việc cưới hỏi, khai trương, về nhà mới, ký kết, cầu tài lộc. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 12/2/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 12/2/2027 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 12/2/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/2/2027 nằm trong tiết Lập Xuân (bắt đầu ngày 4/2), là ngày thứ 9 của tiết. Khởi đầu một vòng tiết khí mới — mốc sang năm can chi.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.