7

Hoàng đạo

Ngày Thứ Năm 14/1/2027 dương lịch là ngày 7/12 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, ngày Quý Tỵ, trực Định, sao Ngọc Đường (hoàng đạo).

1. Bảng lịch ngày 14/1/2027

Dương lịchThứ Năm, 14/1/2027
Âm lịch7/12 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Quý Tỵ
Tháng (can chi)Tân Sửu
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyTrường Lưu Thủy (Thủy)
TrựcĐịnh
SaoNgọc Đường — hoàng đạo
Tiết khíTiểu Hàn (từ 5/1)
Xung tuổiTuổi Hợi
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Quý Tỵ — trực Định, sao Ngọc Đường

Trực Định chủ sự yên định, rất hợp cưới hỏi và ký kết, nhưng kiêng đi xa.

Sao Ngọc Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.

Ngày Quý Tỵ mang nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Hợi — người tuổi Hợi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hNhâm TýHắc đạo
Sửu1–3hQuý SửuHoàng đạo
Dần3–5hGiáp DầnHắc đạo
Mão5–7hẤt MãoHắc đạo
Thìn7–9hBính ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hĐinh TỵHắc đạo
Ngọ11–13hMậu NgọHoàng đạo
Mùi13–15hKỷ MùiHoàng đạo
Thân15–17hCanh ThânHắc đạo
Dậu17–19hTân DậuHắc đạo
Tuất19–21hNhâm TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hQuý HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 14/1/2027, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Tiểu Hàn

Ngày 14/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (rét nhẹ), bắt đầu từ ngày 5/1 — tính đến hôm nay là ngày thứ 10 của tiết. Đây là tiết thứ 20 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Dù tên là "rét nhẹ", đây thường đã là một trong những quãng lạnh nhất năm ở miền Bắc, với rét đậm rét hại kéo dài.

Chống rét cho mạ và gia súc vẫn là việc chính. Chuẩn bị gieo cấy vụ chiêm xuân khi trời ấm lên.

Đọc thêm về tiết Tiểu Hàntoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 14/1/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 14/1/2027 được xếp loại Bình thường.

Hợp việc: cưới hỏi, ký kết, về nhà mới, mua sắm lớn.

Kỵ việc: xuất hành.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi.

6. Ngày 7/12 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 7/12 âm lịch là một ngày thường trong tháng 12, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
11/1 Thứ Hai 4/12 Canh Dần Trừ Hoàng đạo
12/1 Thứ Ba 5/12 Tân Mão Mãn Hoàng đạo
13/1 Thứ Tư 6/12 Nhâm Thìn Bình Hắc đạo
14/1 Thứ Năm 7/12 Quý Tỵ Định Hoàng đạo
15/1 Thứ Sáu 8/12 Giáp Ngọ Chấp Hắc đạo
16/1 Thứ Bảy 9/12 Ất Mùi Phá Hắc đạo
17/1 Chủ Nhật 10/12 Bính Thân Nguy Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 14/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 7/12 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Năm, ngày Quý Tỵ, tháng Tân Sửu.

Ngày 14/1/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 14/1/2027 có sao Ngọc Đường (hoàng đạo) và trực Định, xếp loại bình thường. Trực Định hợp việc cưới hỏi, ký kết, về nhà mới, mua sắm lớn. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 14/1/2027 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 14/1/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (bắt đầu ngày 5/1), là ngày thứ 10 của tiết. Rét bắt đầu vào giai đoạn khắc nghiệt nhất.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.