6
Hắc đạo
Ngày Thứ Tư 13/1/2027 dương lịch là ngày 6/12 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, ngày Nhâm Thìn, trực Bình, sao Bạch Hổ (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 13/1/2027
| Dương lịch | Thứ Tư, 13/1/2027 |
| Âm lịch | 6/12 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Nhâm Thìn |
| Tháng (can chi) | Tân Sửu |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
| Trực | Bình |
| Sao | Bạch Hổ — hắc đạo |
| Tiết khí | Tiểu Hàn (từ 5/1) |
| Xung tuổi | Tuổi Tuất |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Nam |
2. Ngày Nhâm Thìn — trực Bình, sao Bạch Hổ
Trực Bình chủ sự bằng phẳng ổn thoả, là ngày trung hoà dễ dùng cho nhiều việc.
Sao Bạch Hổ chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Nhâm Thìn mang nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Tuất — người tuổi Tuất nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 13/1/2027
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Canh Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Tân Sửu | Hắc đạo |
| Dần | 3–5h | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| Mão | 5–7h | Quý Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| Tuất | 19–21h | Canh Tuất | Hắc đạo |
| Hợi | 21–23h | Tân Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 13/1/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Tiểu Hàn
Ngày 13/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (rét nhẹ), bắt đầu từ ngày 5/1 — tính đến hôm nay là ngày thứ 9 của tiết. Đây là tiết thứ 20 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Dù tên là "rét nhẹ", đây thường đã là một trong những quãng lạnh nhất năm ở miền Bắc, với rét đậm rét hại kéo dài.
Chống rét cho mạ và gia súc vẫn là việc chính. Chuẩn bị gieo cấy vụ chiêm xuân khi trời ấm lên.
Đọc thêm về tiết Tiểu Hàn và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 13/1/2027 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 13/1/2027 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày xuất hành.
6. Ngày 6/12 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 6/12 âm lịch là một ngày thường trong tháng 12, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/1 | Chủ Nhật | 3/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Hắc đạo |
| 11/1 | Thứ Hai | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Hoàng đạo |
| 12/1 | Thứ Ba | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Hoàng đạo |
| 13/1 | Thứ Tư | 6/12 | Nhâm Thìn | Bình | Hắc đạo |
| 14/1 | Thứ Năm | 7/12 | Quý Tỵ | Định | Hoàng đạo |
| 15/1 | Thứ Sáu | 8/12 | Giáp Ngọ | Chấp | Hắc đạo |
| 16/1 | Thứ Bảy | 9/12 | Ất Mùi | Phá | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 13/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 6/12 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Tư, ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 13/1/2027 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 13/1/2027 có sao Bạch Hổ (hắc đạo) và trực Bình, xếp loại ngày xấu. Trực Bình hợp việc cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Giờ hoàng đạo ngày 13/1/2027 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 13/1/2027 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 13/1/2027 thuộc tiết khí nào?
Ngày 13/1/2027 nằm trong tiết Tiểu Hàn (bắt đầu ngày 5/1), là ngày thứ 9 của tiết. Rét bắt đầu vào giai đoạn khắc nghiệt nhất.