28
Hắc đạo
Ngày Chủ Nhật 6/12/2026 dương lịch là ngày 28/10 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, ngày Giáp Dần, trực Bình, sao Thiên Lao (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 6/12/2026
| Dương lịch | Chủ Nhật, 6/12/2026 |
| Âm lịch | 28/10 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Giáp Dần |
| Tháng (can chi) | Kỷ Hợi |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Đại Khê Thủy (Thủy) |
| Trực | Bình |
| Sao | Thiên Lao — hắc đạo |
| Tiết khí | Tiểu Tuyết (từ 22/11) |
| Xung tuổi | Tuổi Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Bắc |
2. Ngày Giáp Dần — trực Bình, sao Thiên Lao
Trực Bình chủ sự bằng phẳng ổn thoả, là ngày trung hoà dễ dùng cho nhiều việc.
Sao Thiên Lao chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Giáp Dần mang nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Thân — người tuổi Thân nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 6/12/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Giáp Tý | Hoàng đạo |
| Sửu | 1–3h | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Bính Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Đinh Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| Thân | 15–17h | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| Dậu | 17–19h | Quý Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Ất Hợi | Hắc đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 6/12/2026, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h).
4. Tiết khí Tiểu Tuyết
Ngày 6/12/2026 nằm trong tiết Tiểu Tuyết (tuyết nhẹ), bắt đầu từ ngày 22/11 — tính đến hôm nay là ngày thứ 15 của tiết. Đây là tiết thứ 17 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Tên gọi bắt nguồn từ khí hậu Trung Hoa; ở Việt Nam gần như không có tuyết trừ vài đỉnh núi cao như Fansipan, Mẫu Sơn trong đợt rét kỷ lục. Thực tế miền Bắc là rét khô kèm hanh.
Chống rét cho mạ xuân và gia súc là việc quan trọng nhất. Thu hoạch rau vụ đông.
Đọc thêm về tiết Tiểu Tuyết và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 6/12/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 6/12/2026 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày xuất hành.
6. Ngày 28/10 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 28/10 âm lịch là một ngày thường trong tháng 10, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 3/12 | Thứ Năm | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
| 4/12 | Thứ Sáu | 26/10 | Nhâm Tý | Trừ | Hắc đạo |
| 5/12 | Thứ Bảy | 27/10 | Quý Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| 6/12 | Chủ Nhật | 28/10 | Giáp Dần | Bình | Hắc đạo |
| 7/12 | Thứ Hai | 29/10 | Ất Mão | Định | Hắc đạo |
| 8/12 | Thứ Ba | 30/10 | Bính Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
| 9/12 | Thứ Tư | 1/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 6/12/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6/12/2026 dương lịch tương ứng với ngày 28/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Chủ Nhật, ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 6/12/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 6/12/2026 có sao Thiên Lao (hắc đạo) và trực Bình, xếp loại ngày xấu. Trực Bình hợp việc cưới hỏi, xuất hành, ký kết.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 6/12/2026 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 6/12/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 6/12/2026 nằm trong tiết Tiểu Tuyết (bắt đầu ngày 22/11), là ngày thứ 15 của tiết. Rét tăng — tên tiết nói về tuyết ở phương Bắc, Việt Nam là rét khô.