27

Hắc đạo

Ngày Thứ Năm 5/11/2026 dương lịch là ngày 27/9 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Mậu Tuất, ngày Quý Mùi, trực Thu, sao Chu Tước (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 5/11/2026

Dương lịchThứ Năm, 5/11/2026
Âm lịch27/9 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Quý Mùi
Tháng (can chi)Mậu Tuất
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyDương Liễu Mộc (Mộc)
TrựcThu
SaoChu Tước — hắc đạo
Tiết khíSương Giáng (từ 23/10)
Xung tuổiTuổi Sửu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Quý Mùi — trực Thu, sao Chu Tước

Trực Thu chủ sự thu vén, hợp thu tiền thu hàng, không hợp khởi hành.

Sao Chu Tước chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Quý Mùi mang nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc. Ngày này xung với tuổi Sửu — người tuổi Sửu nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hNhâm TýHắc đạo
Sửu1–3hQuý SửuHắc đạo
Dần3–5hGiáp DầnHoàng đạo
Mão5–7hẤt MãoHoàng đạo
Thìn7–9hBính ThìnHắc đạo
Tỵ9–11hĐinh TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hMậu NgọHắc đạo
Mùi13–15hKỷ MùiHắc đạo
Thân15–17hCanh ThânHoàng đạo
Dậu17–19hTân DậuHắc đạo
Tuất19–21hNhâm TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hQuý HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 5/11/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Sương Giáng

Ngày 5/11/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (sương muối xuống), bắt đầu từ ngày 23/10 — tính đến hôm nay là ngày thứ 14 của tiết. Đây là tiết thứ 15 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Thu.

Rét đậm đầu tiên có thể xuất hiện ở vùng núi phía Bắc, kèm sương muối gây hại cây trồng. Đồng bằng se lạnh, hanh khô.

Thu hoạch nốt lúa mùa, chăm rau vụ đông. Vùng cao cần che chắn mạ và gia súc chống sương muối, rét hại.

Đọc thêm về tiết Sương Giángtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 5/11/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 5/11/2026 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: cầu tài lộc, mua sắm lớn.

Kỵ việc: xuất hành.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

6. Ngày 27/9 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 27/9 âm lịch là một ngày thường trong tháng 9, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
2/11 Thứ Hai 24/9 Canh Thìn Phá Hoàng đạo
3/11 Thứ Ba 25/9 Tân Tỵ Nguy Hoàng đạo
4/11 Thứ Tư 26/9 Nhâm Ngọ Thành Hắc đạo
5/11 Thứ Năm 27/9 Quý Mùi Thu Hắc đạo
6/11 Thứ Sáu 28/9 Giáp Thân Khai Hoàng đạo
7/11 Thứ Bảy 29/9 Ất Dậu Bế Hoàng đạo
8/11 Chủ Nhật 30/9 Bính Tuất Kiến Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 5/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/11/2026 dương lịch tương ứng với ngày 27/9 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Năm, ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất.

Ngày 5/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 5/11/2026 có sao Chu Tước (hắc đạo) và trực Thu, xếp loại ngày xấu. Trực Thu hợp việc cầu tài lộc, mua sắm lớn. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 5/11/2026 là: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 5/11/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 5/11/2026 nằm trong tiết Sương Giáng (bắt đầu ngày 23/10), là ngày thứ 14 của tiết. Tiết cuối mùa thu — sương muối có thể xuất hiện ở vùng cao.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.