23

Hoàng đạo

Ngày Thứ Sáu 4/9/2026 dương lịch là ngày 23/7 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Bính Thân, ngày Tân Tỵ, trực Thu, sao Kim Đường (hoàng đạo).

1. Bảng lịch ngày 4/9/2026

Dương lịchThứ Sáu, 4/9/2026
Âm lịch23/7 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Tân Tỵ
Tháng (can chi)Bính Thân
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyBạch Lạp Kim (Kim)
TrựcThu
SaoKim Đường — hoàng đạo
Tiết khíXử Thử (từ 23/8)
Xung tuổiTuổi Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông

2. Ngày Tân Tỵ — trực Thu, sao Kim Đường

Trực Thu chủ sự thu vén, hợp thu tiền thu hàng, không hợp khởi hành.

Sao Kim Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.

Ngày Tân Tỵ mang nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Hợi — người tuổi Hợi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hMậu TýHắc đạo
Sửu1–3hKỷ SửuHoàng đạo
Dần3–5hCanh DầnHắc đạo
Mão5–7hTân MãoHắc đạo
Thìn7–9hNhâm ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hQuý TỵHắc đạo
Ngọ11–13hGiáp NgọHoàng đạo
Mùi13–15hẤt MùiHoàng đạo
Thân15–17hBính ThânHắc đạo
Dậu17–19hĐinh DậuHắc đạo
Tuất19–21hMậu TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hKỷ HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 4/9/2026, nên ưu tiên các khung: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Xử Thử

Ngày 4/9/2026 nằm trong tiết Xử Thử (chấm dứt nắng nóng), bắt đầu từ ngày 23/8 — tính đến hôm nay là ngày thứ 13 của tiết. Đây là tiết thứ 11 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Thu.

Nắng nóng giảm hẳn, sáng sớm và đêm se mát. Miền Bắc dễ chịu dần; miền Trung vào cao điểm mưa bão.

Chăm sóc lúa mùa giai đoạn đẻ nhánh, làm cỏ, bón thúc. Đề phòng bão gây đổ ngã.

Đọc thêm về tiết Xử Thửtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 4/9/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 4/9/2026 được xếp loại Bình thường.

Hợp việc: cầu tài lộc, mua sắm lớn.

Kỵ việc: xuất hành.

Ngày kiêng dân gian: Nguyệt Kỵ. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

6. Ngày 23/7 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 23/7 âm lịch là một ngày thường trong tháng 7, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
1/9 Thứ Ba 20/7 Mậu Dần Phá Hắc đạo
2/9 Thứ Tư 21/7 Kỷ Mão Nguy Hắc đạo
3/9 Thứ Năm 22/7 Canh Thìn Thành Hoàng đạo
4/9 Thứ Sáu 23/7 Tân Tỵ Thu Hoàng đạo
5/9 Thứ Bảy 24/7 Nhâm Ngọ Khai Hắc đạo
6/9 Chủ Nhật 25/7 Quý Mùi Bế Hoàng đạo
7/9 Thứ Hai 26/7 Giáp Thân Kiến Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 4/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 4/9/2026 dương lịch tương ứng với ngày 23/7 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Sáu, ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.

Ngày 4/9/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 4/9/2026 có sao Kim Đường (hoàng đạo) và trực Thu, xếp loại bình thường. Trực Thu hợp việc cầu tài lộc, mua sắm lớn. Lưu ý: Nguyệt Kỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 4/9/2026 là: Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 4/9/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 4/9/2026 nằm trong tiết Xử Thử (bắt đầu ngày 23/8), là ngày thứ 13 của tiết. Cái nóng rút lui, trời bắt đầu mát về đêm.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.