22

Hoàng đạo

Ngày Thứ Ba 4/8/2026 dương lịch là ngày 22/6 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, ngày Canh Tuất, trực Bình, sao Thanh Long (hoàng đạo).

1. Bảng lịch ngày 4/8/2026

Dương lịchThứ Ba, 4/8/2026
Âm lịch22/6 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Canh Tuất
Tháng (can chi)Ất Mùi
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyThoa Xuyến Kim (Kim)
TrựcBình
SaoThanh Long — hoàng đạo
Tiết khíĐại Thử (từ 23/7)
Xung tuổiTuổi Thìn
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnChính Đông

2. Ngày Canh Tuất — trực Bình, sao Thanh Long

Trực Bình chủ sự bằng phẳng ổn thoả, là ngày trung hoà dễ dùng cho nhiều việc.

Sao Thanh Long chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.

Ngày Canh Tuất mang nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Thìn — người tuổi Thìn nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 4/8/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hBính TýHắc đạo
Sửu1–3hĐinh SửuHắc đạo
Dần3–5hMậu DầnHoàng đạo
Mão5–7hKỷ MãoHắc đạo
Thìn7–9hCanh ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hTân TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hNhâm NgọHắc đạo
Mùi13–15hQuý MùiHắc đạo
Thân15–17hGiáp ThânHoàng đạo
Dậu17–19hẤt DậuHoàng đạo
Tuất19–21hBính TuấtHắc đạo
Hợi21–23hĐinh HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 4/8/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Đại Thử

Ngày 4/8/2026 nằm trong tiết Đại Thử (nắng nóng gay gắt nhất), bắt đầu từ ngày 23/7 — tính đến hôm nay là ngày thứ 13 của tiết. Đây là tiết thứ 9 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Hạ.

Thường là quãng nóng nhất năm ở miền Bắc, nhiệt độ có thể vượt 38-40°C. Mưa dông chiều tối nhiều, độ ẩm cao khiến cảm giác oi bức tăng thêm.

Giữ nước cho ruộng, chống hạn cục bộ, đồng thời sẵn sàng tiêu úng khi có bão. Vật nuôi cần chuồng trại thoáng, đủ nước.

Đọc thêm về tiết Đại Thửtoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 4/8/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 4/8/2026 được xếp loại Bình thường.

Hợp việc: cưới hỏi, xuất hành, ký kết.

Ngày kiêng dân gian: Tam Nương. Đây là tục kiêng để cẩn trọng, không phải điềm dữ.

Xem thêm: chọn ngày cưới hỏi · chọn ngày xuất hành.

6. Ngày 22/6 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 22/6 âm lịch là một ngày thường trong tháng 6, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa sau tháng âm, trăng khuyết dần về phía cuối tháng.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
1/8 Thứ Bảy 19/6 Đinh Mùi Kiến Hắc đạo
2/8 Chủ Nhật 20/6 Mậu Thân Trừ Hoàng đạo
3/8 Thứ Hai 21/6 Kỷ Dậu Mãn Hắc đạo
4/8 Thứ Ba 22/6 Canh Tuất Bình Hoàng đạo
5/8 Thứ Tư 23/6 Tân Hợi Định Hoàng đạo
6/8 Thứ Năm 24/6 Nhâm Tý Chấp Hắc đạo
7/8 Thứ Sáu 25/6 Quý Sửu Phá Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 4/8/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 4/8/2026 dương lịch tương ứng với ngày 22/6 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Ba, ngày Canh Tuất, tháng Ất Mùi.

Ngày 4/8/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 4/8/2026 có sao Thanh Long (hoàng đạo) và trực Bình, xếp loại bình thường. Trực Bình hợp việc cưới hỏi, xuất hành, ký kết. Lưu ý: Tam Nương.

Giờ hoàng đạo ngày 4/8/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 4/8/2026 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 4/8/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 4/8/2026 nằm trong tiết Đại Thử (bắt đầu ngày 23/7), là ngày thứ 13 của tiết. Nóng đỉnh điểm của cả năm.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.