15

Hắc đạo

Ngày Thứ Sáu 22/1/2027 dương lịch là ngày 15/12 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, ngày Tân Sửu, trực Kiến, sao Chu Tước (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 22/1/2027

Dương lịchThứ Sáu, 22/1/2027
Âm lịch15/12 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Tân Sửu
Tháng (can chi)Tân Sửu
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyBích Thượng Thổ (Thổ)
TrựcKiến
SaoChu Tước — hắc đạo
Tiết khíĐại Hàn (từ 20/1)
Xung tuổiTuổi Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông

2. Ngày Tân Sửu — trực Kiến, sao Chu Tước

Trực Kiến chủ sự khởi đầu, hợp xuất hành và mở lời cho việc mới, nhưng kiêng động thổ.

Sao Chu Tước chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Tân Sửu mang nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ. Ngày này xung với tuổi Mùi — người tuổi Mùi nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 22/1/2027

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hMậu TýHắc đạo
Sửu1–3hKỷ SửuHắc đạo
Dần3–5hCanh DầnHoàng đạo
Mão5–7hTân MãoHoàng đạo
Thìn7–9hNhâm ThìnHắc đạo
Tỵ9–11hQuý TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hGiáp NgọHắc đạo
Mùi13–15hẤt MùiHắc đạo
Thân15–17hBính ThânHoàng đạo
Dậu17–19hĐinh DậuHắc đạo
Tuất19–21hMậu TuấtHoàng đạo
Hợi21–23hKỷ HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 22/1/2027, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Đại Hàn

Ngày 22/1/2027 nằm trong tiết Đại Hàn (rét đậm nhất), bắt đầu từ ngày 20/1 — tính đến hôm nay là ngày thứ 3 của tiết. Đây là tiết thứ 21 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Thường là quãng rét nhất, nhưng cũng là lúc rét bắt đầu suy. Cuối Đại Hàn trời hửng dần, báo hiệu xuân sang.

Làm đất, ngâm ủ giống, chờ ấm để cấy vụ chiêm xuân. Tiếp tục che chắn chống rét.

Đọc thêm về tiết Đại Hàntoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 22/1/2027 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 22/1/2027 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: xuất hành, ký kết, cầu tài lộc.

Kỵ việc: động thổ.

Xem thêm: chọn ngày xuất hành.

6. Ngày 15/12 âm lịch có gì đặc biệt?

Đây là ngày rằm tháng 12 âm lịch — trăng tròn nhất tháng. Cùng với mùng một, rằm là dịp lễ bái quen thuộc trong nếp sống người Việt.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
19/1 Thứ Ba 12/12 Mậu Tuất Thu Hoàng đạo
20/1 Thứ Tư 13/12 Kỷ Hợi Khai Hoàng đạo
21/1 Thứ Năm 14/12 Canh Tý Bế Hắc đạo
22/1 Thứ Sáu 15/12 Tân Sửu Kiến Hắc đạo
23/1 Thứ Bảy 16/12 Nhâm Dần Trừ Hoàng đạo
24/1 Chủ Nhật 17/12 Quý Mão Mãn Hoàng đạo
25/1 Thứ Hai 18/12 Giáp Thìn Bình Hắc đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 22/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/1/2027 dương lịch tương ứng với ngày 15/12 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Sáu, ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu.

Ngày 22/1/2027 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 22/1/2027 có sao Chu Tước (hắc đạo) và trực Kiến, xếp loại ngày xấu. Trực Kiến hợp việc xuất hành, ký kết, cầu tài lộc.

Giờ hoàng đạo ngày 22/1/2027 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 22/1/2027 là: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 22/1/2027 thuộc tiết khí nào?

Ngày 22/1/2027 nằm trong tiết Đại Hàn (bắt đầu ngày 20/1), là ngày thứ 3 của tiết. Tiết cuối cùng của năm tiết khí — rét sâu nhất rồi ấm dần.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.