8
Hoàng đạo
Ngày Thứ Sáu 18/9/2026 dương lịch là ngày 8/8 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Đinh Dậu, ngày Ất Mùi, trực Khai, sao Kim Đường (hoàng đạo).
1. Bảng lịch ngày 18/9/2026
| Dương lịch | Thứ Sáu, 18/9/2026 |
| Âm lịch | 8/8 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Ất Mùi |
| Tháng (can chi) | Đinh Dậu |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Sa Trung Kim (Kim) |
| Trực | Khai |
| Sao | Kim Đường — hoàng đạo |
| Tiết khí | Bạch Lộ (từ 7/9) |
| Xung tuổi | Tuổi Sửu |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Bắc |
2. Ngày Ất Mùi — trực Khai, sao Kim Đường
Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.
Sao Kim Đường chiếu ngày này nên đây là ngày hoàng đạo. Theo quan niệm cổ truyền, ngày hoàng đạo có sao tốt trực nhật, thuận cho việc khởi sự.
Ngày Ất Mùi mang nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim. Ngày này xung với tuổi Sửu — người tuổi Sửu nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Bính Tý | Hắc đạo |
| Sửu | 1–3h | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| Dần | 3–5h | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| Mão | 5–7h | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| Thìn | 7–9h | Canh Thìn | Hắc đạo |
| Tỵ | 9–11h | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Quý Mùi | Hắc đạo |
| Thân | 15–17h | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| Dậu | 17–19h | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 18/9/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h).
4. Tiết khí Bạch Lộ
Ngày 18/9/2026 nằm trong tiết Bạch Lộ (sương trắng đọng), bắt đầu từ ngày 7/9 — tính đến hôm nay là ngày thứ 12 của tiết. Đây là tiết thứ 12 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Thu.
Đêm lạnh đủ để hơi nước ngưng thành sương. Trời hanh, nắng vàng, độ ẩm giảm — quãng đẹp nhất của mùa thu miền Bắc.
Lúa mùa làm đòng, cần đủ nước và phòng sâu cuốn lá. Trồng rau vụ đông sớm.
Đọc thêm về tiết Bạch Lộ và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 18/9/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 18/9/2026 được xếp loại Khá tốt.
Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.
6. Ngày 8/8 âm lịch có gì đặc biệt?
Ngày 8/8 âm lịch là một ngày thường trong tháng 8, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/9 | Thứ Ba | 5/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Hắc đạo |
| 16/9 | Thứ Tư | 6/8 | Quý Tỵ | Thành | Hắc đạo |
| 17/9 | Thứ Năm | 7/8 | Giáp Ngọ | Thu | Hoàng đạo |
| 18/9 | Thứ Sáu | 8/8 | Ất Mùi | Khai | Hoàng đạo |
| 19/9 | Thứ Bảy | 9/8 | Bính Thân | Bế | Hắc đạo |
| 20/9 | Chủ Nhật | 10/8 | Đinh Dậu | Kiến | Hoàng đạo |
| 21/9 | Thứ Hai | 11/8 | Mậu Tuất | Trừ | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 18/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18/9/2026 dương lịch tương ứng với ngày 8/8 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Sáu, ngày Ất Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 18/9/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 18/9/2026 có sao Kim Đường (hoàng đạo) và trực Khai, xếp loại khá tốt. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 18/9/2026 là: Dần (3–5h), Mão (5–7h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Tuất (19–21h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 18/9/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 18/9/2026 nằm trong tiết Bạch Lộ (bắt đầu ngày 7/9), là ngày thứ 12 của tiết. Sương trắng bắt đầu đọng trên lá lúc sớm mai.