10
Hắc đạo
Ngày Thứ Tư 18/11/2026 dương lịch là ngày 10/10 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, ngày Bính Thân, trực Thu, sao Thiên Hình (hắc đạo).
1. Bảng lịch ngày 18/11/2026
| Dương lịch | Thứ Tư, 18/11/2026 |
| Âm lịch | 10/10 năm Bính Ngọ |
| Ngày (can chi) | Bính Thân |
| Tháng (can chi) | Kỷ Hợi |
| Năm (can chi) | Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) |
| Trực | Thu |
| Sao | Thiên Hình — hắc đạo |
| Tiết khí | Lập Đông (từ 7/11) |
| Xung tuổi | Tuổi Dần |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
2. Ngày Bính Thân — trực Thu, sao Thiên Hình
Trực Thu chủ sự thu vén, hợp thu tiền thu hàng, không hợp khởi hành.
Sao Thiên Hình chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.
Ngày Bính Thân mang nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa. Ngày này xung với tuổi Dần — người tuổi Dần nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.
3. Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2026
Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:
| Canh giờ | Khung giờ | Can chi giờ | Tốt / xấu |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| Sửu | 1–3h | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| Dần | 3–5h | Canh Dần | Hắc đạo |
| Mão | 5–7h | Tân Mão | Hắc đạo |
| Thìn | 7–9h | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| Tỵ | 9–11h | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngọ | 11–13h | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| Mùi | 13–15h | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| Thân | 15–17h | Bính Thân | Hắc đạo |
| Dậu | 17–19h | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| Tuất | 19–21h | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| Hợi | 21–23h | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 18/11/2026, nên ưu tiên các khung: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h).
4. Tiết khí Lập Đông
Ngày 18/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu mùa đông), bắt đầu từ ngày 7/11 — tính đến hôm nay là ngày thứ 12 của tiết. Đây là tiết thứ 16 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.
Gió mùa đông bắc về đều đặn hơn, miền Bắc lạnh dần. Miền Nam bước vào mùa khô, trời mát và ít mưa.
Chăm sóc cây vụ đông, chống rét cho mạ và gia súc. Nhiều nơi bắt đầu làm đất cho vụ chiêm xuân.
Đọc thêm về tiết Lập Đông và toàn bộ 24 tiết khí.
5. Ngày 18/11/2026 tốt hay xấu?
Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 18/11/2026 được xếp loại Ngày xấu.
Hợp việc: cầu tài lộc, mua sắm lớn.
Kỵ việc: xuất hành.
6. Ngày 10/10 âm lịch có gì đặc biệt?
Tết Thường Tân. Tết cơm mới, tạ ơn trời đất sau vụ gặt.
7. Lịch âm tuần này
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Trực | Sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/11 | Chủ Nhật | 7/10 | Quý Tỵ | Phá | Hắc đạo |
| 16/11 | Thứ Hai | 8/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Hoàng đạo |
| 17/11 | Thứ Ba | 9/10 | Ất Mùi | Thành | Hoàng đạo |
| 18/11 | Thứ Tư | 10/10 | Bính Thân | Thu | Hắc đạo |
| 19/11 | Thứ Năm | 11/10 | Đinh Dậu | Khai | Hắc đạo |
| 20/11 | Thứ Sáu | 12/10 | Mậu Tuất | Bế | Hoàng đạo |
| 21/11 | Thứ Bảy | 13/10 | Kỷ Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày 18/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18/11/2026 dương lịch tương ứng với ngày 10/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Tư, ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 18/11/2026 là ngày tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 18/11/2026 có sao Thiên Hình (hắc đạo) và trực Thu, xếp loại ngày xấu. Trực Thu hợp việc cầu tài lộc, mua sắm lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2026 là mấy giờ?
Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 18/11/2026 là: Tý (23–1h), Sửu (1–3h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.
Ngày 18/11/2026 thuộc tiết khí nào?
Ngày 18/11/2026 nằm trong tiết Lập Đông (bắt đầu ngày 7/11), là ngày thứ 12 của tiết. Mở đầu mùa đông — vạn vật thu mình tích trữ.