6

Hắc đạo

Ngày Thứ Hai 14/12/2026 dương lịch là ngày 6/11 âm lịch, năm Bính Ngọ, tháng Canh Tý, ngày Nhâm Tuất, trực Khai, sao Thiên Hình (hắc đạo).

1. Bảng lịch ngày 14/12/2026

Dương lịchThứ Hai, 14/12/2026
Âm lịch6/11 năm Bính Ngọ
Ngày (can chi)Nhâm Tuất
Tháng (can chi)Canh Tý
Năm (can chi)Bính Ngọ
Nạp âm ngàyĐại Hải Thủy (Thủy)
TrựcKhai
SaoThiên Hình — hắc đạo
Tiết khíĐại Tuyết (từ 7/12)
Xung tuổiTuổi Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Nam

2. Ngày Nhâm Tuất — trực Khai, sao Thiên Hình

Trực Khai chủ sự mở ra, hợp khai trương và mọi việc bắt đầu.

Sao Thiên Hình chiếu ngày này nên đây là ngày hắc đạo. Ngày hắc đạo có sao xấu trực nhật, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn, hoặc chọn giờ hoàng đạo trong ngày để hoá giải phần nào.

Ngày Nhâm Tuất mang nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy. Ngày này xung với tuổi Thìn — người tuổi Thìn nên cân nhắc nếu định làm việc trọng đại.

3. Giờ hoàng đạo ngày 14/12/2026

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được xem là hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê đủ 12 canh giờ, các giờ hoàng đạo được in đậm:

Canh giờKhung giờCan chi giờTốt / xấu
23–1hCanh TýHắc đạo
Sửu1–3hTân SửuHắc đạo
Dần3–5hNhâm DầnHoàng đạo
Mão5–7hQuý MãoHắc đạo
Thìn7–9hGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ9–11hẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11–13hBính NgọHắc đạo
Mùi13–15hĐinh MùiHắc đạo
Thân15–17hMậu ThânHoàng đạo
Dậu17–19hKỷ DậuHoàng đạo
Tuất19–21hCanh TuấtHắc đạo
Hợi21–23hTân HợiHoàng đạo

Nếu cần chọn giờ khởi hành, ký kết hay làm lễ trong ngày 14/12/2026, nên ưu tiên các khung: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h).

4. Tiết khí Đại Tuyết

Ngày 14/12/2026 nằm trong tiết Đại Tuyết (tuyết dày), bắt đầu từ ngày 7/12 — tính đến hôm nay là ngày thứ 8 của tiết. Đây là tiết thứ 18 trong 24 tiết khí, thuộc mùa Đông.

Các đợt không khí lạnh mạnh liên tiếp tràn xuống. Vùng núi cao Bắc Bộ có thể xuống dưới 0°C, xuất hiện băng giá.

Bảo vệ mạ, che phủ nilon, giữ nước ấm cho ruộng mạ. Gia súc cần chuồng kín gió và thức ăn dự trữ.

Đọc thêm về tiết Đại Tuyếttoàn bộ 24 tiết khí.

5. Ngày 14/12/2026 tốt hay xấu?

Tổng hợp các yếu tố trên, ngày 14/12/2026 được xếp loại Ngày xấu.

Hợp việc: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.

Xem thêm: chọn ngày khai trương · chọn ngày cưới hỏi.

6. Ngày 6/11 âm lịch có gì đặc biệt?

Ngày 6/11 âm lịch là một ngày thường trong tháng 11, không trùng lễ tết lớn. Đang ở nửa đầu tháng âm, trăng đang lên dần về phía rằm.

7. Lịch âm tuần này

DươngThứÂmCan chiTrựcSao
11/12 Thứ Sáu 3/11 Kỷ Mùi Nguy Hắc đạo
12/12 Thứ Bảy 4/11 Canh Thân Thành Hoàng đạo
13/12 Chủ Nhật 5/11 Tân Dậu Thu Hoàng đạo
14/12 Thứ Hai 6/11 Nhâm Tuất Khai Hắc đạo
15/12 Thứ Ba 7/11 Quý Hợi Bế Hắc đạo
16/12 Thứ Tư 8/11 Giáp Tý Kiến Hoàng đạo
17/12 Thứ Năm 9/11 Ất Sửu Trừ Hoàng đạo
Xem lịch âm cả tháng, đổi ngày âm ↔ dương, tra 24 tiết khí

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngày 14/12/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/12/2026 dương lịch tương ứng với ngày 6/11 âm lịch, năm Bính Ngọ. Đây là Thứ Hai, ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Tý.

Ngày 14/12/2026 là ngày tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ truyền, ngày 14/12/2026 có sao Thiên Hình (hắc đạo) và trực Khai, xếp loại ngày xấu. Trực Khai hợp việc khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 14/12/2026 là mấy giờ?

Các khung giờ hoàng đạo trong ngày 14/12/2026 là: Dần (3–5h), Thìn (7–9h), Tỵ (9–11h), Thân (15–17h), Dậu (17–19h), Hợi (21–23h). Đây là những giờ được xem là thuận lợi để khởi sự việc quan trọng.

Ngày 14/12/2026 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/12/2026 nằm trong tiết Đại Tuyết (bắt đầu ngày 7/12), là ngày thứ 8 của tiết. Cao điểm rét của tiết đông — trước Đông Chí.

Lưu ý: Số liệu âm lịch, can chi và tiết khí tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Phần luận đoán tốt xấu theo lịch pháp cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hoá.